Phép dịch "contend" thành Tiếng Việt

chiến đấu, cho rằng, cầm cự là các bản dịch hàng đầu của "contend" thành Tiếng Việt.

contend verb ngữ pháp

to strive in opposition; to contest; to dispute; to vie; to quarrel; to fight. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiến đấu

    verb

    5 To be successful, those who are contending must not lose sight of their reason for struggling.

    5 Để thành công, những ai đang đấu tranh phải nhớ về lý do mà mình chiến đấu.

  • cho rằng

    verb

    Why have some contended that the “other sheep” should partake of the emblems, and what question does this raise?

    Tại sao một số người cho rằng các “chiên khác” nên dự phần ăn uống, và điều này nêu lên câu hỏi gì?

  • cầm cự

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dám chắc rằng
    • ganh đua
    • tranh cãi
    • tranh giành
    • tranh luận
    • đôi co
    • đấu tranh
    • tranh
    • đấu tranh với
    • đấu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contend" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đấu thủ · địch thủ · đối thủ
  • chiến đấu · đấu tranh
Thêm

Bản dịch "contend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch