Phép dịch "contempt" thành Tiếng Việt

sự khinh miệt, sự bỉ, sự coi khinh là các bản dịch hàng đầu của "contempt" thành Tiếng Việt.

contempt noun ngữ pháp

(uncountable) The feeling or attitude of regarding someone or something as inferior, base, or worthless; scorn. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khinh miệt

    And we say that word with such contempt.

    Chúng ta nói ra những từ ngữ đó với sự khinh miệt.

  • sự bỉ

  • sự coi khinh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự coi thường
    • sự khinh bỉ
    • sự khinh rẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contempt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Contempt

Contempt (film)

+ Thêm

"Contempt" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Contempt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "contempt"

Các cụm từ tương tự như "contempt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "contempt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch