Phép dịch "contango" thành Tiếng Việt

số nhiều contangos là bản dịch của "contango" thành Tiếng Việt.

contango noun ngữ pháp

The situation in a futures market where prices for future delivery are higher than prices for immediate (or nearer) delivery. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số nhiều contangos

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contango " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "contango" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch