Phép dịch "contemplative" thành Tiếng Việt

trầm ngâm, lặng ngắm, nhà tu hành là các bản dịch hàng đầu của "contemplative" thành Tiếng Việt.

contemplative adjective noun ngữ pháp

Pertaining to one who contemplates or is introspective and thoughtful. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trầm ngâm

    adjective

    Reading in a contemplative manner allows God’s Word to have a greater impact on the mind and heart.

    Đọc một cách trầm ngâm khiến Lời Đức Chúa Trời tác động đến lòng và trí nhiều hơn.

  • lặng ngắm

  • nhà tu hành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • suy tư
    • tu hành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contemplative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contemplative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người ngắm · người thưởng ngoạn · người trầm ngâm
  • sự chờ đợi · sự dự tính · sự dự định · sự liệu trước · sự lặng ngắm · sự ngắm · sự thưởng ngoạn · sự trầm ngâm
  • một cách trầm ngâm · suy tư · trầm ngâm
  • sự lặng ngắm · sự trầm ngâm
  • chiêm ngưỡng · chờ đợi · dự tính · dự định · liệu trước · lặng ngắm · nghĩ · ngắm · suy ngẫm · thưởng ngoạn · trầm ngâm
  • chiêm ngưỡng · chờ đợi · dự tính · dự định · liệu trước · lặng ngắm · nghĩ · ngắm · suy ngẫm · thưởng ngoạn · trầm ngâm
Thêm

Bản dịch "contemplative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch