Phép dịch "constrained" thành Tiếng Việt
bị ép buộc, bối rối, gượng gạo là các bản dịch hàng đầu của "constrained" thành Tiếng Việt.
constrained
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of constrain. [..]
-
bị ép buộc
You're being constrained by the public's opinion.
Bạn bị ép buộc bởi ý kiến của số đông.
-
bối rối
-
gượng gạo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không tự nhiên
- miễn cưỡng
- ngượng nghịu
- hay làm ngược lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constrained " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "constrained" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ép lòng
-
bắt ép · chế ngự · cưỡng ép · dằn xuống · ghìm lại · giam cầm · gò ép · kiềm chế · nhốt · nén · ràng buộc · thúc ép · ép buộc
Thêm ví dụ
Thêm