Phép dịch "constitutor" thành Tiếng Việt
người sáng lập, người thiết lập, người thành lập là các bản dịch hàng đầu của "constitutor" thành Tiếng Việt.
constitutor
-
người sáng lập
-
người thiết lập
-
người thành lập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constitutor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm