Phép dịch "constant" thành Tiếng Việt
hằng số, không thay đổi, hằng lượng là các bản dịch hàng đầu của "constant" thành Tiếng Việt.
constant
adjective
noun
ngữ pháp
Unchanged through time or space; permanent. [..]
-
hằng số
noun adjectivescience: property that does not change [..]
If you do that mathematically, it will give you this fundamental constant.
Nếu ta giải bài toán đó, ta sẽ có hằng số cốt yếu này.
-
không thay đổi
adjectiveunchanged through time
Through these examples, we see that hard is the constant!
Qua những ví dụ này, chúng ta thấy rằng sự khó khăn là điều không thay đổi!
-
hằng lượng
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hằng
- luôn luôn
- bất biến
- kiên định
- liên tục
- số không đổi
- bằng số
- bền lòng
- chung thuỷ
- có hậu
- có nghĩa
- hệ số
- không dứt
- không ngớt
- không đổi
- kiên trì
- liên miên
- liên tiếp
- nummerical hằng số
- separation c hằng số tách
- sắt son
- thường xuyên
- thủy chung
- trung kiên
- trung thành
- không ngừng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "constant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hằng số lệch
-
hằng số loại E
-
Tư bản bất biến
-
hằng số pin
-
hằng số khuếch tán
-
Hằng số khí
-
Hằng số toán học
-
hằng số tạp
Thêm ví dụ
Thêm