Phép dịch "conspire" thành Tiếng Việt

âm mưu, chung sức, hiệp lực là các bản dịch hàng đầu của "conspire" thành Tiếng Việt.

conspire verb ngữ pháp

To secretly plot or make plans together, often used regarding something bad or illegal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • âm mưu

    noun

    They conspired to use this meeting to turn people against us.

    Họ âm mưu dùng buổi họp này để khiến người ta chống lại chúng tôi.

  • chung sức

  • hiệp lực

    Someone to conspire with.

    Ai đó cùng hiệp lực.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hùn vào
    • kết hợp lại
    • mưu hại
    • mưu phản
    • quy tụ lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conspire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conspire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conspire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch