Phép dịch "constable" thành Tiếng Việt

cảnh sát, công an, nguyên soái là các bản dịch hàng đầu của "constable" thành Tiếng Việt.

constable noun ngữ pháp

(UK) A police officer ranking below sergeant in most British police forces. (See also Chief Constable). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảnh sát

    noun

    I wanted to thank you for taking on being our constable.

    Tôi muốn cảm ơn anh đã đảm nhận vị trí cảnh sát.

  • công an

    noun
  • nguyên soái

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • viên cảnh sát
    • đốc hiệu
    • đốc quân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " constable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Constable proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Constable" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Constable trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "constable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "constable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch