Phép dịch "confrontation" thành Tiếng Việt
sự đương đầu, sự chạm trán, sự đối chiếu là các bản dịch hàng đầu của "confrontation" thành Tiếng Việt.
confrontation
noun
ngữ pháp
The act of confronting or challenging another, especially face-to-face [..]
-
sự đương đầu
If you are listening to this, that means that the confrontation you so long dreamed of is finally unfolding.
Nếu anh nghe cái này, có nghĩa là sự đương đầu anh mơ đến từ lâu cuối cùng đã bùng nổ.
-
sự chạm trán
nounIs it possible to avoid confrontation without compromising?
Có thể nào tránh sự chạm trán mà không phải hòa giải chăng?
-
sự đối chiếu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đối chất
- sự đối đầu
- sự đụng độ
- đối đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confrontation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confrontation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chạm trán · chọi · chống chọi · mặt giáp mặt với · đương đầu · đương đầu với · đối chiếu · đối chất · đối diện · đối diện với · đứng trước
-
giáp mặt · đối diện
-
đối chứng
-
giáp mặt · đối diện
Thêm ví dụ
Thêm