Phép dịch "to confront" thành Tiếng Việt

giáp mặt, đối diện là các bản dịch hàng đầu của "to confront" thành Tiếng Việt.

to confront
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giáp mặt

    verb

    He took viper's class and decided to confront Vanessa Holden.

    Hắn đã tham dự lớp học của Viper và quyết định giáp mặt với Vanessa Holden.

  • đối diện

    verb

    If you think someone is suicidal, don't be afraid to confront them and ask the question.

    Nếu bạn nghĩ ai đó đang cố tự vẫn, đừng ngại đối diện và hãy hỏi họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to confront " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to confront" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch