Phép dịch "confounding" thành Tiếng Việt

tk sự trùng hợp là bản dịch của "confounding" thành Tiếng Việt.

confounding noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of confound. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tk sự trùng hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confounding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "confounding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đã trùng hợp
  • làm bẽ mặt · làm bối rối · làm hỏng · làm khó xử · làm lẫn lộn · làm lộn xộn · làm ngượng · làm ngạc nhiên · làm thất bại · làm tiêu tan · làm xấu hổ · lầm · lầm lẫn · lẫn · lộn · xáo trộn lung tung
  • làm bẽ mặt · làm bối rối · làm hỏng · làm khó xử · làm lẫn lộn · làm lộn xộn · làm ngượng · làm ngạc nhiên · làm thất bại · làm tiêu tan · làm xấu hổ · lầm · lầm lẫn · lẫn · lộn · xáo trộn lung tung
  • đã trùng hợp
  • đã trùng hợp
Thêm

Bản dịch "confounding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch