Phép dịch "confirmed" thành Tiếng Việt
thành cố tật, kinh niên, thâm căn cố đế là các bản dịch hàng đầu của "confirmed" thành Tiếng Việt.
confirmed
adjective
verb
Simple past tense and past participle of confirm. [..]
-
thành cố tật
-
kinh niên
-
thâm căn cố đế
-
ăn sâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confirmed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confirmed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chứng thực
-
Xác nhận · chứng thực · củng cố · khẳng định · kiểm chứng · làm cho · làm vững chắc · phê chuẩn · thừa nhận · xác nhận
-
lễ kiên tín · sự chứng thực · sự củng cố · sự làm vững chắc · sự phê chuẩn · sự thừa nhận · sự xác nhận · xác nhận
-
xác nhận
-
Xác nhận · chứng thực · củng cố · khẳng định · kiểm chứng · làm cho · làm vững chắc · phê chuẩn · thừa nhận · xác nhận
-
Xác nhận · chứng thực · củng cố · khẳng định · kiểm chứng · làm cho · làm vững chắc · phê chuẩn · thừa nhận · xác nhận
-
Xác nhận · chứng thực · củng cố · khẳng định · kiểm chứng · làm cho · làm vững chắc · phê chuẩn · thừa nhận · xác nhận
Thêm ví dụ
Thêm