Phép dịch "confer" thành Tiếng Việt

phong, trao, bàn bạc là các bản dịch hàng đầu của "confer" thành Tiếng Việt.

confer verb ngữ pháp

(obsolete, intransitive) To compare. [16th-18th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phong

    verb

    He conferred upon them the Aaronic Priesthood and instructed them to baptize and ordain each other.

    Ông truyền giao Chức Tư Tế A Rôn cho họ và chỉ dẫn họ làm phép báp têm và lễ sắc phong cho nhau.

  • trao

    I can see the race stewards conferring, examining the official lap charts.

    Tôi có thể thấy các trọng tài đang trao đổi, xem xét các bảng theo dõi chính thức.

  • bàn bạc

    Why don't you confer with Mr. Finnigan?

    Sao trò không bàn bạc với trò Finnigan ấy?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ban
    • tặng
    • hỏi ý kiến
    • hội ý
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "confer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "confer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch