Phép dịch "condemnation" thành Tiếng Việt

sự kết án, sự chê trách, sự chỉ trích là các bản dịch hàng đầu của "condemnation" thành Tiếng Việt.

condemnation noun ngữ pháp

The act of condemning or pronouncing to be wrong; censure; blame; disapprobation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự kết án

    + For the judgment after one trespass was condemnation,+ but the gift after many trespasses was a declaration of righteousness.

    + Sự phán xét sau một tội là sự kết án,+ còn món quà được ban sau nhiều tội là sự tuyên bố công chính.

  • sự chê trách

  • sự chỉ trích

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự kết tội
    • sự lên án
    • sự quy tội
    • sự xử phạt
    • chỉ trích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condemnation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Condemnation
+ Thêm

"Condemnation" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Condemnation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "condemnation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "condemnation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch