Phép dịch "concussion" thành Tiếng Việt
sự chấn động, sự rung chuyển, Chấn thương sọ não là các bản dịch hàng đầu của "concussion" thành Tiếng Việt.
concussion
noun
ngữ pháp
an injury to part of the body, most especially the brain, caused by a violent blow, followed by loss of function [..]
-
sự chấn động
If you look at some of these other items — concussions.
Nếu bạn nhìn vào những thứ khác — sự chấn động não.
-
sự rung chuyển
-
Chấn thương sọ não
type of traumatic brain injury
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concussion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "concussion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị chấn động
-
doạ nạt · hăm doạ · lay chuyển · làm chấn động · rung chuyển · đe doạ
-
chấn động
Thêm ví dụ
Thêm