Phép dịch "condenser" thành Tiếng Việt

bìng ngưng, bình ngưng, bộ điện dung là các bản dịch hàng đầu của "condenser" thành Tiếng Việt.

condenser noun ngữ pháp

A device designed to condense a gas into a liquid, either as part of a still, steam engine, refrigerator or similar machine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bìng ngưng

  • bình ngưng

    Too much water for the condenser tray or the heat exchange tubing.

    Bình ngưng với ống trao đổi nhiệt không thể nhiều nước thế này.

  • bộ điện dung

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái tụ
    • cái tụ sáng
    • cái tụ điện
    • lọ/bình ngưng tụ
    • máy ướp lạnh
    • tụ điện
    • fractionating column
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condenser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "condenser"

Các cụm từ tương tự như "condenser" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể cô lại · có thể hoá đặc · có thể ngưng lại · có thể tụ lại
  • Vật lý vật chất ngưng tụ
  • cô lại · cô đặc · nén lại · súc tích · đậm đặc · đặc
  • Sữa đặc · sữa đặc
  • khối đặc lại · sự cô đọng · sự hoá đặc · sự ngưng · sự ngưng hơi · sự ngưng kết · sự tụ
  • ngưng tụ Bose
  • cô đặc · luyện · làm cô đọng · làm ngưng · làm đặc lại · ngưng · ngưng tụ · nói cô đọng · tóm tắt · viết súc tích · đọng lại
  • cô đặc · dạng hóa · dạng hóa đặc Bose-Einstein · ngưng tụ Bose-Einstein · đông đặc · đặc
Thêm

Bản dịch "condenser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch