Phép dịch "concussed" thành Tiếng Việt

bị chấn động là bản dịch của "concussed" thành Tiếng Việt.

concussed verb

Simple past tense and past participle of concuss. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị chấn động

    It's possible you're concussed, but I don't think so.

    Có thể cô đã bị chấn động, nhưng tôi không nghĩ vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concussed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concussed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • doạ nạt · hăm doạ · lay chuyển · làm chấn động · rung chuyển · đe doạ
  • chấn động
  • Chấn thương sọ não · sự chấn động · sự rung chuyển
  • Chấn thương sọ não · sự chấn động · sự rung chuyển
Thêm

Bản dịch "concussed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch