Phép dịch "concurrent" thành Tiếng Việt
đồng thời, cùng lúc, giúp vào là các bản dịch hàng đầu của "concurrent" thành Tiếng Việt.
concurrent
adjective
noun
ngữ pháp
Happening at the same time; simultaneous. [..]
-
đồng thời
Today, they run concurrently.
Ngày nay, sự đói kém và dư dật xảy ra đồng thời.
-
cùng lúc
both sentences to be served concurrently.
Hai án phạt sẽ thực thi cùng lúc
-
giúp vào
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- góp vào
- hợp nhau
- hợp vào
- nhất trí
- sự đồng quy
- trùng nhau
- xảy ra đồng thời
- đồng lòng
- đồng qui
- đồng quy
- đồng ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concurrent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "concurrent"
Các cụm từ tương tự như "concurrent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
CVS
-
phép toán đồng thời · vận hành đồng thời
-
Kiểm soát truy cập đồng thời
-
xử lý đồng thời
-
Tương tranh · đồng thời
-
sự góp vào · sự hợp lực · sự nhất trí · sự trùng nhau · sự tán thành · sự đồng ý · điểm đồng qui
-
ngẫu hợp
-
quá trình đồng thời
Thêm ví dụ
Thêm