Phép dịch "comrade" thành Tiếng Việt
đồng chí, bạn, 同志 là các bản dịch hàng đầu của "comrade" thành Tiếng Việt.
A mate, companion, or associate. [..]
-
đồng chí
nountitle used in leftist circles [..]
Give the peace to your comrades who cannot move.
Những đồng chí nào không thể dứng dậy được.
-
bạn
nounI hired your guardian's comrade to find out what you knew.
Tôi thuê bạn đồng môn của quản gia của cậu để tìm hiểu cậu biết được những gì.
-
同志
nountitle used in leftist circles [..]
-
Đồng chí
friend, colleague, or ally
There's some bags to carry, comrades.
Còn phải lấy mấy túi đồ, các Đồng chí.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comrade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
a fellow member of the Communist Party
"Comrade" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Comrade trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "comrade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạn chiến đấu · chiến hữu
-
anh em