Phép dịch "computor" thành Tiếng Việt

máy tính là bản dịch của "computor" thành Tiếng Việt.

computor noun ngữ pháp

(obsolete) A person who calculates or computes [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy tính

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " computor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "computor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch