Phép dịch "composing" thành Tiếng Việt

sáng tác, sự sáng tác, sự sắp chữ là các bản dịch hàng đầu của "composing" thành Tiếng Việt.

composing verb noun

Present participle of compose. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sáng tác

    He composes beautiful poems.

    Anh ấy sáng tác những bài thơ đẹp.

  • sự sáng tác

  • sự sắp chữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " composing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "composing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "composing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch