Phép dịch "composed" thành Tiếng Việt
bình tĩnh, trấn tĩnh, điềm tĩnh là các bản dịch hàng đầu của "composed" thành Tiếng Việt.
composed
adjective
verb
ngữ pháp
showing composure. [..]
-
bình tĩnh
adjectiveHe is calm and composed because he has the situation under control.
Anh bình tĩnh là vì anh biết mình làm chủ được tình thế.
-
trấn tĩnh
Perhaps Mrs. Abel would like to compose herself privately?
Có thể Mrs. Abel đi trấn tĩnh lại ở chỗ riêng?
-
điềm tĩnh
adjectiveThe patient person remains composed; the impatient one becomes hasty and irritable.
Người kiên nhẫn giữ được sự điềm tĩnh; còn người thiếu kiên nhẫn trở nên hấp tấp và cáu kỉnh.
-
điềm đạm
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " composed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "composed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sáng tác · sự sáng tác · sự sắp chữ
-
bộ phận hợp thành · thành phần
-
máy sắp chữ
-
họa vần
-
Phím Compose
-
bao gồm · biên soạn · bình tĩnh lại · cấu thành · cấu tạo · dàn xếp · dẹp được · giải quyết · gồm có · hành văn · làm · soạn · soạn thảo · sáng tác · sắp chữ · thảo · trấn tĩnh · tạo thành · viết
-
định thần
-
ổn thỏa
Thêm ví dụ
Thêm