Phép dịch "compose" thành Tiếng Việt

soạn, biên soạn, soạn thảo là các bản dịch hàng đầu của "compose" thành Tiếng Việt.

compose verb ngữ pháp

(transitive) To make something by merging parts. [ from later 15th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • soạn

    verb

    to construct by mental labor; to think up

    He is a famous composer.

    Ông ấy là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.

  • biên soạn

    to construct by mental labor; to think up

    So I began to compose a new story... for them.

    Nên tôi đã bắt đầu biên soạn một câu truyện mới cho họ.

  • soạn thảo

    to construct by mental labor; to think up

    Advantage: Can be composed and delivered quickly.

    Ưu điểm: Có thể soạn thảo và gửi đi nhanh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sáng tác
    • trấn tĩnh
    • làm
    • bao gồm
    • bình tĩnh lại
    • cấu thành
    • cấu tạo
    • dàn xếp
    • dẹp được
    • giải quyết
    • gồm có
    • hành văn
    • sắp chữ
    • viết
    • thảo
    • tạo thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "compose"

Các cụm từ tương tự như "compose" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch