Phép dịch "completeness" thành Tiếng Việt
tính chất đầy đủ, tính chất hoàn toàn, tính chất trọn vẹn là các bản dịch hàng đầu của "completeness" thành Tiếng Việt.
completeness
noun
ngữ pháp
the state or condition of being complete [..]
-
tính chất đầy đủ
-
tính chất hoàn toàn
-
tính chất trọn vẹn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính đầy đủ
- Completude
- mức độ đầy đủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " completeness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "completeness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nặc
-
kết thúc nhớ · số nhớ kết thúc · số nhớ toàn phần
-
dở
-
hủy diệt
-
chu kỳ hoàn chỉnh
-
be bét
-
bổ sung · hoàn thành
-
bằn bặt
Thêm ví dụ
Thêm