Phép dịch "complement" thành Tiếng Việt

bổ ngữ, phần bù, phần bổ sung là các bản dịch hàng đầu của "complement" thành Tiếng Việt.

complement verb noun ngữ pháp

(now rare) Something (or someone) that completes; the consummation. [from 14th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bổ ngữ

    noun
  • phần bù

    noun
  • phần bổ sung

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đủ
    • bổ túc
    • phần phụ
    • bù cho đầy đủ
    • bổ khuyết
    • bổ sung
    • bổ thể
    • dùng làm phần bù
    • làm đầy
    • quân số đầy đủ
    • thể bù
    • Phần bù
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " complement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "complement"

Các cụm từ tương tự như "complement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "complement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch