Phép dịch "complementarity" thành Tiếng Việt

Nguyên tắc bổ sung là bản dịch của "complementarity" thành Tiếng Việt.

complementarity noun ngữ pháp

The state of being complementary [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nguyên tắc bổ sung

    describes a relationship between two structures each following the lock-and-key principle

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " complementarity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "complementarity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch