Phép dịch "complementary" thành Tiếng Việt
bổ sung, bù, bổ khuyết là các bản dịch hàng đầu của "complementary" thành Tiếng Việt.
complementary
adjective
noun
ngữ pháp
Acting as a complement. [..]
-
bổ sung
adjectiveThe two meanings are complementary, and both are important.
Hai nghĩa đó bổ sung cho nhau và đều quan trọng.
-
bù
adjective -
bổ khuyết
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phụ khuyết
- boå sung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " complementary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "complementary" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
độ dài sóng bù
-
mạch bù
-
đèn tinh thể bù
-
mầu phụ
-
sóng bù
-
cặp bù
-
Nhập lượng bổ trợ · đầu vào bổ trợ
-
màu phụ
Thêm ví dụ
Thêm