Phép dịch "competence" thành Tiếng Việt
thẩm quyền, khả năng, năng lực là các bản dịch hàng đầu của "competence" thành Tiếng Việt.
competence
noun
ngữ pháp
(uncountable) The quality or state of being competent, i.e. able or suitable for a general role. [..]
-
thẩm quyền
nounI was under the impression you were competent in your roll as protector of the palace.
Tôi ấn tượng ông là người có thẩm quyền trong danh sách như người bảo vệ cung điện.
-
khả năng
nounHis military contracts included cultural competency training .
Hợp đồng quân sự này là đào tạo khả năng tiếp cận văn hoá .
-
năng lực
A professional is someone who has a combination of competence, confidence and belief.
Một chuyên gia là người biết kết hợp năng lực, sự tự tin và niềm tin với nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chức quyền
- quyền hạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " competence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "competence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đua tranh
-
cạnh tranh · thi đấu · tranh tài · đua tranh
-
có khả năng · có thẩm quyền · có đủ khả năng · có đủ trình độ · thạo · thạo giỏi · tuỳ ý · đủ khả năng · đủ trình độ
-
năng lực
-
chạy đua · cạnh tranh · ganh · ganh đua · giao đấu · thi · thi đua · tranh · tranh giành · tranh đua · đua · đua tranh · đấu · đọ · ứng thí
-
thành thạo · điêu luyện
Thêm ví dụ
Thêm