Phép dịch "compensating" thành Tiếng Việt
bồi thường, làm bù trừ là các bản dịch hàng đầu của "compensating" thành Tiếng Việt.
compensating
verb
Present participle of compensate. [..]
-
bồi thường
If you use the tractor, I want compensation!
Nếu anh đụng vào máy kéo, thì tôi muốn bồi thường đấy!
-
làm bù trừ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compensating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compensating" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vòng bù trừ
-
bù trừ · bồi thường
-
bù lỗ
-
bộ sửa lệch
-
bồi thường · sự bù · sự bù trừ · sự bồi thường · sự bổ chính · sự đền bù · thù lao · tiền bồi thường · vật bồi thường · vật đền bù · đền bù
-
bù · bồi thường · đền bù
-
Nguyên lý bù đắp
-
bắt đền
Thêm ví dụ
Thêm