Phép dịch "communications" thành Tiếng Việt

ngành truyền thông, phương tiện liên lạc là các bản dịch hàng đầu của "communications" thành Tiếng Việt.

communications noun

Plural form of communication. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngành truyền thông

    noun

    There's been more raw DNA of communications and media thrown out there.

    Có thêm nhiều DNA thô của ngành truyền thông được tung ra.

  • phương tiện liên lạc

    We have to start using cryptography in our mobiles, in our communications, in our computers.

    Cần phải bắt đầu sử dụng mật mã cho điện thoại của chúng ta, cho các phương tiện liên lạc và cho máy tính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " communications " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "communications" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "communications" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch