Phép dịch "commons" thành Tiếng Việt
bàn ăn chung, dân chúng, những người bình dân là các bản dịch hàng đầu của "commons" thành Tiếng Việt.
commons
noun
Plural form of common. [..]
-
bàn ăn chung
-
dân chúng
How did the Pharisees feel about the common people?
Còn người Pha-ri-si nghĩ thế nào về dân chúng?
-
những người bình dân
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thức ăn hằng ngày
- đồ ăn ăn chung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commons " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Commons
proper
noun
(politics) The House of Commons, part of the parliament under the Westminister system of parliamentary democracy. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Commons" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Commons trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "commons" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cun cút nhỏ
-
Paeonia officinalis
-
Stellaria graminea
-
Kịch
-
Choắt nâu
-
Cherax destructor
-
tính chất chung · tính chất công · tính chất công cộng · tính phổ biến · tính phổ thông · tính thô tục · tính thông thường · tính tầm thường
-
Khỉ sóc thông thường
Thêm ví dụ
Thêm