Phép dịch "commercialization" thành Tiếng Việt
sự thương nghiệp hoá là bản dịch của "commercialization" thành Tiếng Việt.
commercialization
noun
ngữ pháp
The act of commercializing. [..]
-
sự thương nghiệp hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commercialization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "commercialization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hối phiếu thương mại
-
sự buôn bán · tính buôn bán · tính thương mại · óc buôn bán
-
biến thành hàng hoá · thương mại hóa · thương nghiệp hoá
-
Phần mềm thương mại
-
thương vụ
-
có tính thương mại · giới thiệu · người chào hàng · quảng cáo · thương mại · thương nghiệp · đánh dấu trọng âm
-
Commercy
-
kinh doanh
Thêm ví dụ
Thêm