Phép dịch "commentator" thành Tiếng Việt
nhà bình luận, người thuyết minh, người tường thuật là các bản dịch hàng đầu của "commentator" thành Tiếng Việt.
commentator
noun
ngữ pháp
a person who comments; especially someone who is paid to give one's opinions in the media about current affairs, sports, etc. [..]
-
nhà bình luận
nounMany commentators have said that death is the forbidden subject of our generation.
Nhiều nhà bình luận cho rằng cái chết là chủ đề cấm của thế hệ chúng ta.
-
người thuyết minh
noun -
người tường thuật
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người viết chú thích
- người viết dẫn giải
- bình luận gia
- bình luận viên
- người bình luận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commentator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "commentator"
Các cụm từ tương tự như "commentator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bình chú
-
bình luận · bình phẩm
-
RFC
-
bình chú · bình luận · chú giải · chú thích · chỉ trích · cảm tưởng · dẫn giải · ghi chú · ghi chú = mark = note · lời bình · lời bình luận · lời chú giải · lời chú thích · lời chỉ trích · lời dẫn giải · lời phê bình · nhận xét · phê bình · ý kiến
-
sự bình luận · sự chú thích · sự dẫn giải
-
tường thuật
-
bình luận · bình phẩm · phê
-
chú thích thảo luận Web
Thêm ví dụ
Thêm