Phép dịch "commentation" thành Tiếng Việt

sự bình luận, sự chú thích, sự dẫn giải là các bản dịch hàng đầu của "commentation" thành Tiếng Việt.

commentation noun ngữ pháp

The act or process of commenting or criticising; exposition. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bình luận

  • sự chú thích

  • sự dẫn giải

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commentation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "commentation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bình chú
  • bình luận · bình phẩm
  • bình luận gia · bình luận viên · người bình luận · người thuyết minh · người tường thuật · người viết chú thích · người viết dẫn giải · nhà bình luận
  • RFC
  • bình chú · bình luận · chú giải · chú thích · chỉ trích · cảm tưởng · dẫn giải · ghi chú · ghi chú = mark = note · lời bình · lời bình luận · lời chú giải · lời chú thích · lời chỉ trích · lời dẫn giải · lời phê bình · nhận xét · phê bình · ý kiến
  • tường thuật
  • bình luận · bình phẩm · phê
  • chú thích thảo luận Web
Thêm

Bản dịch "commentation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch