Phép dịch "commanding" thành Tiếng Việt

cao, oai vệ, chỉ huy là các bản dịch hàng đầu của "commanding" thành Tiếng Việt.

commanding adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of to command. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao

    adjective

    All I know is that order had to come from pretty high up in the chain of command.

    Chú chỉ biết hắn nhận lệnh từ một sĩ quan rất cao cấp.

  • oai vệ

  • chỉ huy

    I command this ship, but you command me.

    Tôi chỉ huy chiếc tàu này, nhưng ông chỉ huy tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • uy nghi
    • điều khiển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commanding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "commanding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "commanding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch