Phép dịch "commandant" thành Tiếng Việt
sĩ quan chỉ huy, sỹ quan chỉ huy là các bản dịch hàng đầu của "commandant" thành Tiếng Việt.
commandant
noun
ngữ pháp
A commanding officer, usually of a specific force or division. [..]
-
sĩ quan chỉ huy
-
sỹ quan chỉ huy
I wanna talk to your commanding officer!
Tôi muốn nói chuyện với sỹ quan chỉ huy của cô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commandant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "commandant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ huy · chỉ huy trưởng · cái vồ lớn · người chỉ huy · người điều khiển · sĩ quan chỉ huy · trung tá · tư lệnh · tướng lĩnh
-
lệnh hiển thi
-
Hikaru no Go
-
lệnh chuỗi
Thêm ví dụ
Thêm