Phép dịch "commandment" thành Tiếng Việt
điều răn, lời dạy bảo, điều răn của Chúa là các bản dịch hàng đầu của "commandment" thành Tiếng Việt.
something that must be obeyed; a command or edict [..]
-
điều răn
nouna command or edict
Wiser than my enemies your commandment makes me, because to time indefinite it is mine.
Các điều-răn Chúa làm cho tôi khôn-ngoan hơn kẻ thù-nghịch tôi, vì các điều-răn ấy ở cùng tôi luôn luôn.
-
lời dạy bảo
-
điều răn của Chúa
The Ten Commandments, love your neighbor, be fruitful and multiply.
Mười điều răn của chúa, yêu mến hàng xóm, duy trì và phát triển nòi giống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commandment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
one of the Ten Commandments [..]
"Commandment" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Commandment trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "commandment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ huy · chỉ huy trưởng · cái vồ lớn · người chỉ huy · người điều khiển · sĩ quan chỉ huy · trung tá · tư lệnh · tướng lĩnh
-
lệnh hiển thi
-
Hikaru no Go
-
lệnh chuỗi