Phép dịch "commandment" thành Tiếng Việt

điều răn, lời dạy bảo, điều răn của Chúa là các bản dịch hàng đầu của "commandment" thành Tiếng Việt.

commandment noun ngữ pháp

something that must be obeyed; a command or edict [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điều răn

    noun

    a command or edict

    Wiser than my enemies your commandment makes me, because to time indefinite it is mine.

    Các điều-răn Chúa làm cho tôi khôn-ngoan hơn kẻ thù-nghịch tôi, vì các điều-răn ấy ở cùng tôi luôn luôn.

  • lời dạy bảo

  • điều răn của Chúa

    The Ten Commandments, love your neighbor, be fruitful and multiply.

    Mười điều răn của chúa, yêu mến hàng xóm, duy trì và phát triển nòi giống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commandment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Commandment noun ngữ pháp

one of the Ten Commandments [..]

+ Thêm

"Commandment" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Commandment trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "commandment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "commandment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch