Phép dịch "comforts" thành Tiếng Việt

lạc thú, tiện nghi là các bản dịch hàng đầu của "comforts" thành Tiếng Việt.

comforts verb noun

Plural form of comfort. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lạc thú

    noun
  • tiện nghi

    noun

    All the comforts of home in a minimum of space.

    Mọi tiện nghi trong nhà trong một không gian tối thiểu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comforts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "comforts" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • an ủi
  • có ăn · dư dật · no đủ · phong lưu
  • đầy đủ tiện nghi
  • có thể an ủi · khuyên giải
  • khu vực an toàn · vùng tiện nghi
  • an lạc · an ủi · chăn lông vịt · dỗ · dỗ dành · giải khuây · khuyên giải · làm dịu · làm khuây khoả · lời an ủi · nguồn an ủi · người an ủi · người khuyên giải · sự an nhàn · sự an ủi · sự dễ chịu · sự khuyên giải · sự nhàn hạ · sự sung túc · sự thoải mái · tiện nghi · trấn an · vỗ về
  • Phụ nữ giải khuây · phụ nữ giải khuây
  • an ủi nạn nhân
Thêm

Bản dịch "comforts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch