Phép dịch "comforter" thành Tiếng Việt

nước xả quần áo, chăn bông, người dỗ dành là các bản dịch hàng đầu của "comforter" thành Tiếng Việt.

comforter noun ngữ pháp

A person who comforts someone who is suffering. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nước xả quần áo

    padded cover

  • chăn bông

    noun

    As usual, the bed's made up with blankets instead of a comforter.

    Như thường lệ, giường đã được trải chăn mỏng thay cho chăn bông.

  • người dỗ dành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chăn lông vịt
    • khăn quàng cổ
    • người an ủi
    • người khuyên giải
    • vú giả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comforter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Comforter proper

The Holy Spirit. [..]

+ Thêm

"Comforter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Comforter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "comforter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • an ủi
  • có ăn · dư dật · no đủ · phong lưu
  • đầy đủ tiện nghi
  • có thể an ủi · khuyên giải
  • khu vực an toàn · vùng tiện nghi
  • an lạc · an ủi · chăn lông vịt · dỗ · dỗ dành · giải khuây · khuyên giải · làm dịu · làm khuây khoả · lời an ủi · nguồn an ủi · người an ủi · người khuyên giải · sự an nhàn · sự an ủi · sự dễ chịu · sự khuyên giải · sự nhàn hạ · sự sung túc · sự thoải mái · tiện nghi · trấn an · vỗ về
  • lạc thú · tiện nghi
  • Phụ nữ giải khuây · phụ nữ giải khuây
Thêm

Bản dịch "comforter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch