Phép dịch "comics" thành Tiếng Việt
truyện tranh, văn học rẻ tiền là các bản dịch hàng đầu của "comics" thành Tiếng Việt.
comics
noun
Plural form of comic. [..]
-
truyện tranh
I got a ton of graphic novels and comics.
Tôi nhận được cả đống tiểu thuyết và truyện tranh.
-
văn học rẻ tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comics " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "comics"
Các cụm từ tương tự như "comics" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trò khôi hài · tính hài hước · tính khôi hài
-
khôi hài · tức cười
-
báo tranh chuyện vui · diễn viên kịch vui · hài hước · khôi hài · kịch vui · truyện tranh
-
hài hước · khôi hài · kỳ cục · lố bịch · tức cười · vui nhộn
-
Rage comic
-
ba rọi · nửa nạc nửa mỡ · nửa đùa nửa thật
-
hài hước · khôi hài · kỳ cục · lố bịch · tức cười · vui nhộn
-
báo tranh chuyện vui · diễn viên kịch vui · hài hước · khôi hài · kịch vui · truyện tranh
Thêm ví dụ
Thêm