Phép dịch "comeback" thành Tiếng Việt
trở lại là bản dịch của "comeback" thành Tiếng Việt.
comeback
noun
ngữ pháp
A return (e.g. to popularity, success, etc.). [..]
-
trở lại
verbIn more recent times, however, the hanbok has been making a comeback.
Tuy nhiên, gần đây, hanbok thông dụng trở lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comeback " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm