Phép dịch "comedian" thành Tiếng Việt

diễn viên kịch vui, người đóng kịch vui, nhà soạn kịch vui là các bản dịch hàng đầu của "comedian" thành Tiếng Việt.

comedian noun ngữ pháp

An entertainer who performs in a humorous manner, especially by telling jokes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diễn viên kịch vui

  • người đóng kịch vui

  • nhà soạn kịch vui

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nghệ sĩ hài
    • diễn viên hài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comedian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Comedian

Comedian (comics)

+ Thêm

"Comedian" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Comedian trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "comedian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch