Phép dịch "comedy" thành Tiếng Việt

hài kịch, kịch vui, hài là các bản dịch hàng đầu của "comedy" thành Tiếng Việt.

comedy noun ngữ pháp

archaic Greece. a choric song of celebration or revel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hài kịch

    noun

    dramatic work that is light and humorous or satirical in tone

    Here's how I see social justice comedy working.

    Bản thân tôi nhìn hài kịch công bằng xã hội thế này

  • kịch vui

    noun
  • hài

    adjective noun

    We'll stick to comedies from now on, I think.

    Tôi nghĩ từ giờ trở đi chúng ta sẽ diễn hài.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Hài kịch
    • trò hề
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comedy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Comedy

One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 57.

+ Thêm

"Comedy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Comedy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "comedy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comedy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch