Phép dịch "combinatory" thành Tiếng Việt

tổ hợp là bản dịch của "combinatory" thành Tiếng Việt.

combinatory adjective ngữ pháp

Of, relating to, or derived from a combination or combinations; combinative or combinatorial. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tổ hợp

    Einstein described his scientific method as combinatory play.

    Einstein miêu tả phương pháp khoa học của ông giống như trò chơi tổ hợp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " combinatory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "combinatory" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "combinatory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch