Phép dịch "collocation" thành Tiếng Việt

sự sắp xếp, thu xếp là các bản dịch hàng đầu của "collocation" thành Tiếng Việt.

collocation noun ngữ pháp

(uncountable) The grouping or juxtaposition of things, especially words or sounds. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự sắp xếp

  • thu xếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " collocation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "collocation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "collocation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch