Phép dịch "collaborator" thành Tiếng Việt
người cộng tác, cộng tác viên là các bản dịch hàng đầu của "collaborator" thành Tiếng Việt.
collaborator
noun
ngữ pháp
A person who works with others towards a common goal. [..]
-
người cộng tác
Militarily, the Nazis and their collaborators had their backs to the wall.
Về mặt quân sự, Quốc Xã và những người cộng tác với họ bị dồn vào thế bí.
-
cộng tác viên
I'm grateful to mentors, colleagues, and collaborators around the world.
Tôi rất cảm ơn những cố vấn, đồng nghiệp, và cộng tác viên khắp thế giới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " collaborator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "collaborator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hợp tác · sự cộng tác · sự hợp tác
-
cộng tác · cộng tác với địch · hợp tác
-
hợp tác · phối hợp
-
Đối tượng Dữ liệu Hợp tác
-
The Architects Collaborative
-
hợp tác · sự cộng tác · sự hợp tác
-
cộng tác · cộng tác với địch · hợp tác
-
cộng tác · cộng tác với địch · hợp tác
Thêm ví dụ
Thêm