Phép dịch "coldness" thành Tiếng Việt

sự lạnh, lạnh, cái lạnh là các bản dịch hàng đầu của "coldness" thành Tiếng Việt.

coldness noun ngữ pháp

The relative lack of heat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lạnh

    noun

    That lack of warmth, that coldness was there.

    Sự thiếu thân thiện, sự lạnh lùng ở đó.

  • lạnh

    adjective

    Because it was very cold yesterday, I stayed home.

    Hôm qua trời rất lạnh nên tôi ở trong nhà.

  • cái lạnh

    noun

    They thrive on the dark and the cold.

    Chúng sống mạnh nhờ cái lạnh và bóng tối.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự lạnh lẽo
    • sự lạnh nhạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coldness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coldness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ra trận · sự hèn nhát
  • đợt rét · đợt rét đột ngột
  • bệnh hecpet môi
  • frông lạnh
  • Lỗ phun lạnh
  • bơ · cam · cảm · cảm lạnh · hàn · hờ hững · hờ hững với ai · khó ngửi thấy · không nhiệt tình · lanh · làm chán nản · làm thất vọng · lãnh đạm · lạnh · lạnh buốt · lạnh lùng · lạnh lẽo · lạnh nhạt · nguội · nhạt nhẽo · phớt lạnh · rét · rét mướt · thờ ơ · yếu · đông · 冷 · 寒
  • hàn
  • sóng lạnh
Thêm

Bản dịch "coldness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch