Phép dịch "cold snap" thành Tiếng Việt

đợt rét đột ngột, đợt rét là các bản dịch hàng đầu của "cold snap" thành Tiếng Việt.

cold snap noun ngữ pháp

(idiomatic) A period of exceptionally cold weather. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đợt rét đột ngột

  • đợt rét

    Been some cold snaps The last few months.

    Có nhiều đợt rét đột ngột vài tháng qua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cold snap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cold snap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cold snap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch