Phép dịch "coldly" thành Tiếng Việt
lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm là các bản dịch hàng đầu của "coldly" thành Tiếng Việt.
coldly
adverb
ngữ pháp
In a cold or uncaring manner. [..]
-
lạnh nhạt
-
hờ hững
-
nhẫn tâm
I don't understand how you can sit there and speak so coldly about this.
Ta không hiểu sao nhà ngươi có thể ngồi đó và nói những lời nhẫn tâm như thế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coldly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm